Cập nhật lúc 07:51 ngày 20/09/2020

Bảng giá vàng tổng hợp mới nhất hôm nay ngày 20/09/2020

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
3 Đà Nẵng SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
4 Huế SJC
sjc
sjc
55.970.000
0
56.530.000
0
5 Nha Trang SJC
sjc
sjc
55.990.000
0
56.520.000
0
6 Biên Hòa SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
7 Bạc Liêu SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
8 Bình Phước SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
9 Cà Mau SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
10 Hạ Long SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
11 Long Xuyên SJC
sjc
sjc
56.020.000
0
56.550.000
0
12 Miền Tây SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
13 Phan Rang SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
14 Quảng Nam SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
15 Quãng Ngãi SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
16 Quy Nhơn SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ
sjc
sjc
54.200.000
0
54.850.000
0
18 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ
sjc
sjc
54.200.000
0
54.750.000
0
19 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7
sjc
sjc
20.558.000
0
22.858.000
0
20 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3
sjc
sjc
29.598.000
0
31.898.000
0
21 Hồ Chí Minh Nữ trang 75
sjc
sjc
38.692.000
0
40.992.000
0
22 Hồ Chí Minh Nữ trang 99
sjc
sjc
52.511.000
0
53.911.000
0
23 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99
sjc
sjc
53.650.000
0
54.450.000
0
24 Hà Nội SJC
btmc
btmc
56.130.000
0
56.430.000
0
25 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc
btmc
btmc
54.280.000
0
54.980.000
0
26 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn
btmc
btmc
54.280.000
0
54.980.000
0
27 Hà Nội VRTL trang sức
btmc
btmc
53.800.000
0
54.800.000
0
28 Hà Nội VRTL Vàng miếng
btmc
btmc
54.280.000
0
54.980.000
0
29 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức
btmc
btmc
53.700.000
0
54.700.000
0
30 Hà Nội SJC
pnj
pnj
56.100.000
0
56.500.000
0
31 Hồ Chí Minh SJC
pnj
pnj
56.100.000
0
56.500.000
0
32 Hồ Chí Minh Vàng 24K
pnj
pnj
53.700.000
0
54.500.000
0
33 Hồ Chí Minh Vàng 18K
pnj
pnj
39.630.000
0
41.030.000
0
34 Hồ Chí Minh Vàng 14K
pnj
pnj
30.630.000
0
32.030.000
0
35 Hồ Chí Minh Vàng PNJ
pnj
pnj
54.300.000
0
54.800.000
0
36 Hà Nội SJC
phuquy
phuquy
56.100.000
0
56.450.000
0
37 Hà Nội Vàng 999
phuquy
phuquy
53.500.000
0
54.500.000
0
38 Hà Nội Thần Tài PQ
phuquy
phuquy
53.700.000
0
54.600.000
0
39 Hà Nội Vàng thị trường 9999
phuquy
phuquy
53.300.000
0
54.500.000
0
40 Hà Nội Vàng trang sức 99
phuquy
phuquy
53.050.000
0
54.050.000
0
41 Hà Nội SJN
phuquy
phuquy
55.700.000
0
56.450.000
0
42 Hà Nội Vàng 9999
phuquy
phuquy
53.600.000
0
54.600.000
0
43 Hà Nội Vàng thị trường 99
phuquy
phuquy
52.750.000
0
53.950.000
0
44 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9
phuquy
phuquy
53.900.000
0
54.700.000
0
45 Hà Nội Vàng thị trường 999
phuquy
phuquy
53.200.000
0
54.400.000
0
46 Hà Nội SJC
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
47 Hồ Chí Minh SJC
doji
doji
56.100.000
0
56.500.000
0
48 Đà Nẵng SJC
doji
doji
56.050.000
0
56.650.000
0
49 Cần Thơ SJC
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
50 Hà Nội Vàng 9999
doji
doji
54.050.000
0
54.450.000
0
51 Hà Nội Vàng 999
doji
doji
54.000.000
0
54.400.000
0
52 Hà Nội Kim Tý
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
53 Hà Nội Kim Thần Tài
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
54 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài
doji
doji
56.100.000
0
56.500.000
0
55 Đà Nẵng Kim Thần Tài
doji
doji
56.050.000
0
56.650.000
0
56 Hà Nội SJC
eximb
eximb
55.950.000
0
56.450.000
0
57 Hà Nội SJC
ajc
ajc
56.100.000
0
56.550.000
0

Bảng giá vàng SJC mới nhất hôm nay ngày 20/09/2020

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
3 Đà Nẵng SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
4 Huế SJC
sjc
sjc
55.970.000
0
56.530.000
0
5 Nha Trang SJC
sjc
sjc
55.990.000
0
56.520.000
0
6 Biên Hòa SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
7 Bạc Liêu SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
8 Bình Phước SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
9 Cà Mau SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.520.000
0
10 Hạ Long SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
11 Long Xuyên SJC
sjc
sjc
56.020.000
0
56.550.000
0
12 Miền Tây SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
13 Phan Rang SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
14 Quảng Nam SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
15 Quãng Ngãi SJC
sjc
sjc
56.000.000
0
56.500.000
0
16 Quy Nhơn SJC
sjc
sjc
55.980.000
0
56.520.000
0
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ
sjc
sjc
54.200.000
0
54.850.000
0
18 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ
sjc
sjc
54.200.000
0
54.750.000
0
19 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7
sjc
sjc
20.558.000
0
22.858.000
0
20 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3
sjc
sjc
29.598.000
0
31.898.000
0
21 Hồ Chí Minh Nữ trang 75
sjc
sjc
38.692.000
0
40.992.000
0
22 Hồ Chí Minh Nữ trang 99
sjc
sjc
52.511.000
0
53.911.000
0
23 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99
sjc
sjc
53.650.000
0
54.450.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng SJC

Bảng giá vàng BTMC mới nhất hôm nay ngày 20/09/2020

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
btmc
btmc
56.130.000
0
56.430.000
0
2 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc
btmc
btmc
54.280.000
0
54.980.000
0
3 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn
btmc
btmc
54.280.000
0
54.980.000
0
4 Hà Nội VRTL trang sức
btmc
btmc
53.800.000
0
54.800.000
0
5 Hà Nội VRTL Vàng miếng
btmc
btmc
54.280.000
0
54.980.000
0
6 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức
btmc
btmc
53.700.000
0
54.700.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng BTMC

Bảng giá vàng PNJ mới nhất hôm nay ngày 20/09/2020

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
pnj
pnj
56.100.000
0
56.500.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
pnj
pnj
56.100.000
0
56.500.000
0
3 Hồ Chí Minh Vàng 24K
pnj
pnj
53.700.000
0
54.500.000
0
4 Hồ Chí Minh Vàng 18K
pnj
pnj
39.630.000
0
41.030.000
0
5 Hồ Chí Minh Vàng 14K
pnj
pnj
30.630.000
0
32.030.000
0
6 Hồ Chí Minh Vàng PNJ
pnj
pnj
54.300.000
0
54.800.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng PNJ

Bảng giá vàng PHÚ QUÝ mới nhất hôm nay ngày 20/09/2020

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
phuquy
phuquy
56.100.000
0
56.450.000
0
2 Hà Nội Vàng 999
phuquy
phuquy
53.500.000
0
54.500.000
0
3 Hà Nội Thần Tài PQ
phuquy
phuquy
53.700.000
0
54.600.000
0
4 Hà Nội Vàng thị trường 9999
phuquy
phuquy
53.300.000
0
54.500.000
0
5 Hà Nội Vàng trang sức 99
phuquy
phuquy
53.050.000
0
54.050.000
0
6 Hà Nội SJN
phuquy
phuquy
55.700.000
0
56.450.000
0
7 Hà Nội Vàng 9999
phuquy
phuquy
53.600.000
0
54.600.000
0
8 Hà Nội Vàng thị trường 99
phuquy
phuquy
52.750.000
0
53.950.000
0
9 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9
phuquy
phuquy
53.900.000
0
54.700.000
0
10 Hà Nội Vàng thị trường 999
phuquy
phuquy
53.200.000
0
54.400.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng PHÚ QUÝ

Bảng giá vàng DOJI mới nhất hôm nay ngày 20/09/2020

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
doji
doji
56.100.000
0
56.500.000
0
3 Đà Nẵng SJC
doji
doji
56.050.000
0
56.650.000
0
4 Cần Thơ SJC
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
5 Hà Nội Vàng 9999
doji
doji
54.050.000
0
54.450.000
0
6 Hà Nội Vàng 999
doji
doji
54.000.000
0
54.400.000
0
7 Hà Nội Kim Tý
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
8 Hà Nội Kim Thần Tài
doji
doji
56.100.000
0
56.550.000
0
9 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài
doji
doji
56.100.000
0
56.500.000
0
10 Đà Nẵng Kim Thần Tài
doji
doji
56.050.000
0
56.650.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng DOJI