Cập nhật lúc 19:26 ngày 11/04/2021

Bảng giá vàng tổng hợp mới nhất hôm nay ngày 11/04/2021

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
3 Đà Nẵng SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
4 Huế SJC
sjc
sjc
54.770.000
0
55.280.000
0
5 Nha Trang SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
6 Biên Hòa SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
7 Bạc Liêu SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
8 Bình Phước SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
9 Cà Mau SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
10 Hạ Long SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
11 Long Xuyên SJC
sjc
sjc
54.820.000
0
55.300.000
0
12 Miền Tây SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
13 Phan Rang SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
14 Quảng Nam SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
15 Quãng Ngãi SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
16 Quy Nhơn SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ
sjc
sjc
50.750.000
0
51.450.000
0
18 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ
sjc
sjc
50.750.000
0
51.350.000
0
19 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7
sjc
sjc
19.440.000
0
21.440.000
0
20 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3
sjc
sjc
27.915.000
0
29.915.000
0
21 Hồ Chí Minh Nữ trang 75
sjc
sjc
36.441.000
0
38.441.000
0
22 Hồ Chí Minh Nữ trang 99
sjc
sjc
49.545.000
0
50.545.000
0
23 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99
sjc
sjc
50.350.000
0
51.050.000
0
24 Hà Nội SJC
btmc
btmc
54.910.000
0
55.180.000
0
25 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc
btmc
btmc
55.520.000
0
56.220.000
0
26 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn
btmc
btmc
50.860.000
+30.000
51.460.000
+30.000
27 Hà Nội VRTL trang sức
btmc
btmc
50.200.000
0
51.300.000
0
28 Hà Nội VRTL Vàng miếng
btmc
btmc
50.860.000
+30.000
51.460.000
+30.000
29 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức
btmc
btmc
50.100.000
0
51.200.000
0
30 Hà Nội SJC
pnj
pnj
54.850.000
0
55.250.000
0
31 Hồ Chí Minh SJC
pnj
pnj
54.850.000
0
55.250.000
0
32 Hồ Chí Minh Vàng PNJ
pnj
pnj
52.350.000
0
53.050.000
0
33 Hồ Chí Minh Vàng 14K
pnj
pnj
28.610.000
0
30.010.000
0
34 Hồ Chí Minh Vàng 18K
pnj
pnj
37.040.000
0
38.440.000
0
35 Hồ Chí Minh Vàng 24K
pnj
pnj
50.250.000
0
51.050.000
0
36 Hà Nội SJC
phuquy
phuquy
54.900.000
0
55.200.000
0
37 Hà Nội Vàng 9999
phuquy
phuquy
50.150.000
0
51.150.000
0
38 Hà Nội SJN
phuquy
phuquy
54.500.000
0
55.200.000
0
39 Hà Nội Thần Tài PQ
phuquy
phuquy
50.550.000
0
51.350.000
0
40 Hà Nội Vàng thị trường 999
phuquy
phuquy
49.750.000
0
51.050.000
0
41 Hà Nội Vàng trang sức 99
phuquy
phuquy
49.650.000
0
50.650.000
0
42 Hà Nội Vàng 999
phuquy
phuquy
50.050.000
0
51.050.000
0
43 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9
phuquy
phuquy
50.700.000
0
51.400.000
0
44 Hà Nội Vàng thị trường 99
phuquy
phuquy
49.350.000
0
50.650.000
0
45 Hà Nội Vàng thị trường 9999
phuquy
phuquy
49.850.000
0
51.150.000
0
46 Hà Nội SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
47 Hồ Chí Minh SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.200.000
0
48 Đà Nẵng SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
49 Cần Thơ SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.200.000
0
50 Hà Nội Vàng 9999
doji
doji
50.600.000
0
50.950.000
0
51 Hà Nội Vàng 999
doji
doji
50.500.000
0
50.850.000
0
52 Hà Nội Kim Tý
doji
doji
55.800.000
0
56.400.000
0
53 Hà Nội Kim Thần Tài
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
54 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài
doji
doji
54.800.000
0
55.200.000
0
55 Đà Nẵng Kim Thần Tài
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
56 Hà Nội SJC
eximb
eximb
55.500.000
0
55.750.000
0
57 Hà Nội SJC
ajc
ajc
54.850.000
0
55.350.000
0

Bảng giá vàng SJC mới nhất hôm nay ngày 11/04/2021

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
3 Đà Nẵng SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
4 Huế SJC
sjc
sjc
54.770.000
0
55.280.000
0
5 Nha Trang SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
6 Biên Hòa SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
7 Bạc Liêu SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
8 Bình Phước SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
9 Cà Mau SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.270.000
0
10 Hạ Long SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
11 Long Xuyên SJC
sjc
sjc
54.820.000
0
55.300.000
0
12 Miền Tây SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
13 Phan Rang SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
14 Quảng Nam SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
15 Quãng Ngãi SJC
sjc
sjc
54.800.000
0
55.250.000
0
16 Quy Nhơn SJC
sjc
sjc
54.780.000
0
55.270.000
0
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ
sjc
sjc
50.750.000
0
51.450.000
0
18 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ
sjc
sjc
50.750.000
0
51.350.000
0
19 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7
sjc
sjc
19.440.000
0
21.440.000
0
20 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3
sjc
sjc
27.915.000
0
29.915.000
0
21 Hồ Chí Minh Nữ trang 75
sjc
sjc
36.441.000
0
38.441.000
0
22 Hồ Chí Minh Nữ trang 99
sjc
sjc
49.545.000
0
50.545.000
0
23 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99
sjc
sjc
50.350.000
0
51.050.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng SJC

Bảng giá vàng BTMC mới nhất hôm nay ngày 11/04/2021

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
btmc
btmc
54.910.000
0
55.180.000
0
2 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc
btmc
btmc
55.520.000
0
56.220.000
0
3 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn
btmc
btmc
50.860.000
+30.000
51.460.000
+30.000
4 Hà Nội VRTL trang sức
btmc
btmc
50.200.000
0
51.300.000
0
5 Hà Nội VRTL Vàng miếng
btmc
btmc
50.860.000
+30.000
51.460.000
+30.000
6 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức
btmc
btmc
50.100.000
0
51.200.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng BTMC

Bảng giá vàng PNJ mới nhất hôm nay ngày 11/04/2021

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
pnj
pnj
54.850.000
0
55.250.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
pnj
pnj
54.850.000
0
55.250.000
0
3 Hồ Chí Minh Vàng PNJ
pnj
pnj
52.350.000
0
53.050.000
0
4 Hồ Chí Minh Vàng 14K
pnj
pnj
28.610.000
0
30.010.000
0
5 Hồ Chí Minh Vàng 18K
pnj
pnj
37.040.000
0
38.440.000
0
6 Hồ Chí Minh Vàng 24K
pnj
pnj
50.250.000
0
51.050.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng PNJ

Bảng giá vàng PHÚ QUÝ mới nhất hôm nay ngày 11/04/2021

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
phuquy
phuquy
54.900.000
0
55.200.000
0
2 Hà Nội Vàng 9999
phuquy
phuquy
50.150.000
0
51.150.000
0
3 Hà Nội SJN
phuquy
phuquy
54.500.000
0
55.200.000
0
4 Hà Nội Thần Tài PQ
phuquy
phuquy
50.550.000
0
51.350.000
0
5 Hà Nội Vàng thị trường 999
phuquy
phuquy
49.750.000
0
51.050.000
0
6 Hà Nội Vàng trang sức 99
phuquy
phuquy
49.650.000
0
50.650.000
0
7 Hà Nội Vàng 999
phuquy
phuquy
50.050.000
0
51.050.000
0
8 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9
phuquy
phuquy
50.700.000
0
51.400.000
0
9 Hà Nội Vàng thị trường 99
phuquy
phuquy
49.350.000
0
50.650.000
0
10 Hà Nội Vàng thị trường 9999
phuquy
phuquy
49.850.000
0
51.150.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng PHÚ QUÝ

Bảng giá vàng DOJI mới nhất hôm nay ngày 11/04/2021

# Loại(VNĐ/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.200.000
0
3 Đà Nẵng SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
4 Cần Thơ SJC
doji
doji
54.800.000
0
55.200.000
0
5 Hà Nội Vàng 9999
doji
doji
50.600.000
0
50.950.000
0
6 Hà Nội Vàng 999
doji
doji
50.500.000
0
50.850.000
0
7 Hà Nội Kim Tý
doji
doji
55.800.000
0
56.400.000
0
8 Hà Nội Kim Thần Tài
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
9 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài
doji
doji
54.800.000
0
55.200.000
0
10 Đà Nẵng Kim Thần Tài
doji
doji
54.800.000
0
55.250.000
0
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng DOJI

Giá vàng thế giới

Hướng dẫn xem biểu đồ giá vàng thế giới

Xem chi tiết giá vàng thế giới

Biểu đồ giá vàng thế giới

tin tức giá vàng

Giá vàng hôm nay ngày 8/4/2021 giảm từ 50.000 đến 150.000/lượng. Biên độ chênh lệch mua vào bán ra từ 310.000 đến 450.000 đồng/lượng. Giá vàng trong nước Giá vàng SJC mua vào bán ra lần lượt là 54.730.000/lượng và 55.150.000/lượng, giảm 120.000/lượng cả 2 chiều. Mức chênh lệch mua bán 420.000/lượng Tại Bảo Tín Minh Châu, giá vàng mua vào 54.870.000/lượng và bán ra 55.180.000/lượng. Giá chênh lệch mua bán là 310.000/lượng Tại PNJ, giá vàng giảm 150.000/lượng cả 2 chiều về mức 54.700.000/lượng mua vào và 55.100.000/lượng bán ra. Mức chênh mua vào bán ra 400.000/lượng Giá vàng tại Phú Quý giao dịch ở mức 54.770.000/lượng mua vào và 55.100.000/lượng bán ra, giảm 100.000/lượng cả 2 chiều. Mức chênh lệch mua vào bán ra là 350.000/lượng Giá vàng tại DOJI mua vào bán ra lần lượt là 54.700.000/lượng và...

Xem thêm

Giá vàng hôm nay ngày 7/4/2021 tăng từ 20.000 đến 100.000/lượng. Biên độ chênh lệch mua vào bán ra từ 280.000 đến 420.000 đồng/lượng. Giá vàng trong nước Giá vàng SJC mua vào bán ra lần lượt là 54.900.000/lượng và 55.320.000/lượng, tăng 50.000/lượng cả 2 chiều. Mức chênh lệch mua bán 420.000/lượng Tại Bảo Tín Minh Châu, giá vàng mua vào 54.930.000/lượng và bán ra 55.210.000/lượng. Giá chênh lệch mua bán là 280.000/lượng Tại PNJ, giá vàng tăng 100.000/lượng cả 2 chiều lên mức 54.950.000/lượng mua vào và 55.350.000/lượng bán ra. Mức chênh mua vào bán ra 400.000/lượng Giá vàng tại Phú Quý giao dịch ở mức 54.920.000/lượng mua vào và 55.220.000/lượng bán ra, tăng 20.000/lượng cả 2 chiều. Mức chênh lệch mua vào bán ra là 400.000/lượng Giá vàng tại DOJI mua vào bán ra lần lượt là 54.900.000/lượng và 55.25...

Xem thêm

Giá vàng hôm nay ngày 6/4/2021 tăng từ 50.000 đến 100.000/lượng. Biên độ chênh lệch mua vào bán ra từ 290.000 đến 420.000 đồng/lượng. Giá vàng trong nước Giá vàng SJC mua vào bán ra lần lượt là 54.800.000/lượng và 55.220.000/lượng, tăng 100.000/lượng cả 2 chiều. Mức chênh lệch mua bán 420.000/lượng Tại Bảo Tín Minh Châu, giá vàng mua vào 54.760.000/lượng và bán ra 55.050.000/lượng. Giá chênh lệch mua bán là 290.000/lượng Tại PNJ, giá vàng tăng 50.000/lượng cả 2 chiều lên mức 54.750.000/lượng mua vào và 55.150.000/lượng bán ra. Mức chênh mua vào bán ra 400.000/lượng Giá vàng tại Phú Quý giao dịch ở mức 54.800.000/lượng mua vào và 55.150.000/lượng bán ra. Mức chênh lệch mua vào bán ra là 350.000/lượng Giá vàng tại DOJI mua vào bán ra lần lượt là 54.800.000/lượng và 55.200.000/lượng, tăng 100.000/lượng...

Xem thêm