Cập nhật lúc 00:20 ngày 14/07/2020

Bảng giá vàng tổng hợp mới nhất hôm nay ngày 14/07/2020

# Loại vàng (đồng/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.620.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.600.000
0
3 Đà Nẵng SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.620.000
0
4 Huế SJC sjc
50.170.000
+50.000
50.630.000
0
5 Nha Trang SJC sjc
50.190.000
+50.000
50.620.000
0
6 Miền Tây SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.600.000
0
7 Quãng Ngãi SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.600.000
0
8 Quy Nhơn SJC sjc
50.180.000
+50.000
50.620.000
0
9 Hạ Long SJC sjc
50.180.000
+50.000
50.620.000
0
10 Quảng Nam SJC sjc
50.180.000
+50.000
50.620.000
0
11 Cà Mau SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.620.000
0
12 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3 sjc
27.698.000
+70.000
29.548.000
+70.000
13 Hồ Chí Minh Nữ trang 99 sjc
48.671.000
+119.000
49.921.000
+119.000
14 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ sjc
49.970.000
+120.000
50.520.000
+120.000
15 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99 sjc
49.670.000
+120.000
50.420.000
+120.000
16 Hồ Chí Minh Nữ trang 75 sjc
36.119.000
+90.000
37.969.000
+90.000
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ sjc
49.970.000
+120.000
50.620.000
+120.000
18 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7 sjc
19.327.000
+50.000
21.177.000
+50.000
19 Hà Nội SJC btmc
50.230.000
+130.000
50.440.000
+20.000
20 Hà Nội VRTL trang sức btmc
49.550.000
+250.000
50.450.000
+250.000
21 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn btmc
49.930.000
+220.000
50.530.000
+220.000
22 Hà Nội VRTL Vàng miếng btmc
49.930.000
+220.000
50.530.000
+220.000
23 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức btmc
49.450.000
+250.000
50.350.000
+250.000
24 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc btmc
49.930.000
+220.000
50.530.000
+220.000
25 Hà Nội SJC pnj
50.230.000
-20.000
50.530.000
-70.000
26 Hồ Chí Minh SJC pnj
50.230.000
-20.000
50.530.000
-70.000
27 Hồ Chí Minh Vàng 24K pnj
49.520.000
-30.000
50.320.000
-30.000
28 Hồ Chí Minh Vàng 14K pnj
28.190.000
-20.000
29.590.000
-20.000
29 Hồ Chí Minh Vàng PNJ pnj
50.120.000
+20.000
50.620.000
-30.000
30 Hồ Chí Minh Vàng 18K pnj
36.490.000
-20.000
37.890.000
-20.000
31 Hà Nội SJC phuquy
50.230.000
+30.000
50.450.000
-50.000
32 Hà Nội Vàng thị trường 99 phuquy
48.900.000
0
49.800.000
+100.000
33 Hà Nội Vàng 999 phuquy
49.500.000
+100.000
50.200.000
+100.000
34 Hà Nội Vàng thị trường 9999 phuquy
49.400.000
0
50.300.000
+100.000
35 Hà Nội Vàng trang sức 99 phuquy
49.100.000
+100.000
49.800.000
+100.000
36 Hà Nội SJN phuquy
50.230.000
+80.000
50.450.000
0
37 Hà Nội Vàng 9999 phuquy
49.600.000
+100.000
50.300.000
+100.000
38 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9 phuquy
49.800.000
+100.000
50.400.000
+100.000
39 Hà Nội Vàng thị trường 999 phuquy
49.300.000
0
50.200.000
+100.000
40 Hà Nội Thần Tài PQ phuquy
49.600.000
+100.000
50.300.000
+100.000
41 Hà Nội SJC doji
50.200.000
0
50.450.000
-50.000
42 Hồ Chí Minh SJC doji
50.200.000
+50.000
50.500.000
+50.000
43 Đà Nẵng SJC doji
50.180.000
+30.000
50.580.000
+30.000
44 Cần Thơ SJC doji
50.200.000
+50.000
50.450.000
0
45 Hà Nội Vàng 999 doji
49.870.000
+70.000
50.200.000
+150.000
46 Hà Nội Kim Tý doji
50.200.000
+50.000
50.450.000
0
47 Hà Nội Vàng 9999 doji
49.920.000
+70.000
50.250.000
+150.000
48 Hà Nội Kim Thần Tài doji
50.200.000
+50.000
50.450.000
0
49 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài doji
50.200.000
+100.000
50.500.000
+100.000
50 Đà Nẵng Kim Thần Tài doji
50.180.000
+80.000
50.580.000
+80.000
51 Hà Nội SJC eximb
50.250.000
-50.000
50.500.000
-100.000
52 Hà Nội SJC ajc
50.200.000
0
50.480.000
-120.000

Bảng giá vàng SJC mới nhất hôm nay ngày 14/07/2020

# Loại vàng (đồng/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.620.000
0
2 Hồ Chí Minh SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.600.000
0
3 Đà Nẵng SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.620.000
0
4 Huế SJC sjc
50.170.000
+50.000
50.630.000
0
5 Nha Trang SJC sjc
50.190.000
+50.000
50.620.000
0
6 Miền Tây SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.600.000
0
7 Quãng Ngãi SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.600.000
0
8 Quy Nhơn SJC sjc
50.180.000
+50.000
50.620.000
0
9 Hạ Long SJC sjc
50.180.000
+50.000
50.620.000
0
10 Quảng Nam SJC sjc
50.180.000
+50.000
50.620.000
0
11 Cà Mau SJC sjc
50.200.000
+50.000
50.620.000
0
12 Hồ Chí Minh Nữ trang 58,3 sjc
27.698.000
+70.000
29.548.000
+70.000
13 Hồ Chí Minh Nữ trang 99 sjc
48.671.000
+119.000
49.921.000
+119.000
14 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 1;2;5 chỉ sjc
49.970.000
+120.000
50.520.000
+120.000
15 Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99 sjc
49.670.000
+120.000
50.420.000
+120.000
16 Hồ Chí Minh Nữ trang 75 sjc
36.119.000
+90.000
37.969.000
+90.000
17 Hồ Chí Minh Nhẫn SJC 0,5 chỉ sjc
49.970.000
+120.000
50.620.000
+120.000
18 Hồ Chí Minh Nữ trang 41,7 sjc
19.327.000
+50.000
21.177.000
+50.000
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng SJC

Bảng giá vàng BTMC mới nhất hôm nay ngày 14/07/2020

# Loại vàng (đồng/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC btmc
50.230.000
+130.000
50.440.000
+20.000
2 Hà Nội VRTL trang sức btmc
49.550.000
+250.000
50.450.000
+250.000
3 Hà Nội VRTL Nhẫn tròn trơn btmc
49.930.000
+220.000
50.530.000
+220.000
4 Hà Nội VRTL Vàng miếng btmc
49.930.000
+220.000
50.530.000
+220.000
5 Hà Nội Vàng BTMC Trang sức btmc
49.450.000
+250.000
50.350.000
+250.000
6 Hà Nội VRTL Bản vàng đắc lộc btmc
49.930.000
+220.000
50.530.000
+220.000
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng BTMC

Bảng giá vàng PNJ mới nhất hôm nay ngày 14/07/2020

# Loại vàng (đồng/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC pnj
50.230.000
-20.000
50.530.000
-70.000
2 Hồ Chí Minh SJC pnj
50.230.000
-20.000
50.530.000
-70.000
3 Hồ Chí Minh Vàng 24K pnj
49.520.000
-30.000
50.320.000
-30.000
4 Hồ Chí Minh Vàng 14K pnj
28.190.000
-20.000
29.590.000
-20.000
5 Hồ Chí Minh Vàng PNJ pnj
50.120.000
+20.000
50.620.000
-30.000
6 Hồ Chí Minh Vàng 18K pnj
36.490.000
-20.000
37.890.000
-20.000
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng PNJ

Bảng giá vàng PHÚ QUÝ mới nhất hôm nay ngày 14/07/2020

# Loại vàng (đồng/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC phuquy
50.230.000
+30.000
50.450.000
-50.000
2 Hà Nội Vàng thị trường 99 phuquy
48.900.000
0
49.800.000
+100.000
3 Hà Nội Vàng 999 phuquy
49.500.000
+100.000
50.200.000
+100.000
4 Hà Nội Vàng thị trường 9999 phuquy
49.400.000
0
50.300.000
+100.000
5 Hà Nội Vàng trang sức 99 phuquy
49.100.000
+100.000
49.800.000
+100.000
6 Hà Nội SJN phuquy
50.230.000
+80.000
50.450.000
0
7 Hà Nội Vàng 9999 phuquy
49.600.000
+100.000
50.300.000
+100.000
8 Hà Nội Nhẫn tròn trơn 999.9 phuquy
49.800.000
+100.000
50.400.000
+100.000
9 Hà Nội Vàng thị trường 999 phuquy
49.300.000
0
50.200.000
+100.000
10 Hà Nội Thần Tài PQ phuquy
49.600.000
+100.000
50.300.000
+100.000
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng PHÚ QUÝ

Bảng giá vàng DOJI mới nhất hôm nay ngày 14/07/2020

# Loại vàng (đồng/lượng) Công ty Mua Bán
1 Hà Nội SJC doji
50.200.000
0
50.450.000
-50.000
2 Hồ Chí Minh SJC doji
50.200.000
+50.000
50.500.000
+50.000
3 Đà Nẵng SJC doji
50.180.000
+30.000
50.580.000
+30.000
4 Cần Thơ SJC doji
50.200.000
+50.000
50.450.000
0
5 Hà Nội Vàng 999 doji
49.870.000
+70.000
50.200.000
+150.000
6 Hà Nội Kim Tý doji
50.200.000
+50.000
50.450.000
0
7 Hà Nội Vàng 9999 doji
49.920.000
+70.000
50.250.000
+150.000
8 Hà Nội Kim Thần Tài doji
50.200.000
+50.000
50.450.000
0
9 Hồ Chí Minh Kim Thần Tài doji
50.200.000
+100.000
50.500.000
+100.000
10 Đà Nẵng Kim Thần Tài doji
50.180.000
+80.000
50.580.000
+80.000
Để xem chi tiết, biểu đồ, tra cứu lịch sử giá tất cả các loại vàng DOJI

biến động giá vàng thế giới

Giá vàng thế giới

Hướng dẫn xem biểu đồ giá vàng thế giới

Xem chi tiêt giá vàng thế giới